actualize
ac
ˈæk
āk
tua
ˌʧuə
chooē
lize
laɪz
laiz
British pronunciation
/ˈaktʃuːəlˌaɪz/
actualise

Định nghĩa và ý nghĩa của "actualize"trong tiếng Anh

to actualize
01

hiện thực hóa, thực hiện

to turn something such as an idea or a plan into a real, tangible thing
example
Các ví dụ
The city 's urban redevelopment plan aims to actualize a vibrant and sustainable community by revitalizing neglected neighborhoods and creating new public spaces.
Kế hoạch tái phát triển đô thị của thành phố nhằm hiện thực hóa một cộng đồng sôi động và bền vững bằng cách hồi sinh các khu phố bị bỏ quên và tạo ra các không gian công cộng mới.
02

hiện thực hóa, mô tả một cách chân thực

represent or describe realistically
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store