Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lighting technician
/lˈaɪtɪŋ tɛknˈɪʃən/
Lighting technician
01
kỹ thuật viên ánh sáng, nhân viên ánh sáng
a person responsible for designing and setting up lighting for film, television, or theater productions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lighting technicians



























