Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Buddy comedy
01
hài kết bạn, phim hài bạn thân
a type of comedy film that centers around the humorous interactions and adventures of two unlikely friends or partners, often with contrasting personalities or backgrounds
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
buddy comedies



























