labiaplasty
Pronunciation
/lˈeɪbɪˌæplɐsti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "labiaplasty"trong tiếng Anh

Labiaplasty
01

phẫu thuật tạo hình môi âm đạo, phẫu thuật môi bé

a surgical procedure performed on the female genitalia to alter the size or shape of the inner or outer lips, known as the labia, for cosmetic or functional purposes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
labiaplasties
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng