Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
labile
01
không ổn định, dễ thay đổi
unstable in condition
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most labile
so sánh hơn
more labile
có thể phân cấp
Các ví dụ
Public opinion on the policy remains labile ahead of the vote.
Ý kiến công chúng về chính sách vẫn còn bất ổn trước cuộc bỏ phiếu.
02
dễ biến đổi, không ổn định
readily undergoing change, transformation, or decomposition in chemical or biological systems
Các ví dụ
Labile iron complexes exchange ligands almost as fast as they bind.
Các phức chất sắt dễ biến đổi trao đổi phối tử gần như nhanh như khi chúng liên kết.



























