labile
la
ˈleɪ
lei
bile
baɪl
bail
British pronunciation
/lˈeɪbaɪl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "labile"trong tiếng Anh

01

không ổn định, dễ thay đổi

unstable in condition
example
Các ví dụ
Public opinion on the policy remains labile ahead of the vote.
Ý kiến công chúng về chính sách vẫn còn bất ổn trước cuộc bỏ phiếu.
02

dễ biến đổi, không ổn định

readily undergoing change, transformation, or decomposition in chemical or biological systems
example
Các ví dụ
Labile iron complexes exchange ligands almost as fast as they bind.
Các phức chất sắt dễ biến đổi trao đổi phối tử gần như nhanh như khi chúng liên kết.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store