cropped pants
cropped
krɑ:pt
kraapt
pants
pænts
pānts
/kɹˈɒpt pˈants/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cropped pants"trong tiếng Anh

Cropped pants
01

quần ngắn, quần cắt ngắn

trousers that end above the ankle and typically have a straight or slightly tapered leg
cropped pants definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cropped pants
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng