Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tight five
01
một bộ năm phút được luyện tập kỹ lưỡng, năm phút tài liệu được đánh bóng
a well-rehearsed and polished set of five minutes of material that a comedian can perform reliably in front of an audience
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tight fives



























