crowd work
crowd
kraʊd
krawd
work
wɜ:k
vēk
crownwork

Định nghĩa và ý nghĩa của "crowd work"trong tiếng Anh

Crowd work
01

tương tác với khán giả, làm việc với đám đông

the practice of a performer engaging with and interacting with the audience during a live performance, often in a comedic or improvisational manner 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng