Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Close-up magic
01
ảo thuật cận cảnh, ảo thuật gần
a type of magic performed right in front of a small audience, using tricks that are meant to be seen from a very close distance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
close-up magics



























