twirling
twir
ˈtwɜr
tvēr
ling
lɪng
ling
/twˈɜːlɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "twirling"trong tiếng Anh

Twirling
01

xoay tròn, xoáy

a rhythmic and graceful spinning or rotating of an object to create visually captivating displays of skill and coordination
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
twirlings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng