Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Aerial silk
01
lụa trên không, vải trên không
acrobatics using suspended fabric for captivating performances
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
aerial silks



























