aerial silk
ae
ˈeə
e
rial
riəl
riēl
silk
sɪlk
silk

Định nghĩa và ý nghĩa của "aerial silk"trong tiếng Anh

Aerial silk
01

lụa trên không, vải trên không

acrobatics using suspended fabric for captivating performances 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
aerial silks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng