LanGeek
Dictionary
Học
Ứng Dụng Di Động
Liên hệ với chúng tôi
Tìm kiếm
Aerobatics
/ˌeəɹəʊbˈætɪks/
/ˌɛɹəˈbætɪks/
Noun (1)
Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "aerobatics"
Aerobatics
DANH TỪ
01
sự nhào lộn trên không
the practice of performing precise and intricate maneuvers with an aircraft
acrobatics
stunt flying
stunting
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
download application
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
download langeek app
download
Download Mobile App