both
both
bəʊθ
bewth
botchbrothbotehbooth

Định nghĩa và ý nghĩa của "both"trong tiếng Anh

01

cả hai, đều

used to talk about two things or people 
both definition and meaning
Các ví dụ
Both books on the shelf are interesting. 

Cả hai cuốn sách trên kệ đều thú vị.

01

cả hai, đều

referring to two things together 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Both of my parents are teachers, so education has always been important in our family. 

Cả hai bố mẹ tôi đều là giáo viên, vì vậy giáo dục luôn quan trọng trong gia đình chúng tôi.

01

cả hai, đồng thời

used for indicating that a statement applies to two alternatives 
thông tin ngữ pháp
trạng từ liên kết
Các ví dụ
She enjoys both swimming and cycling as forms of exercise. 

Cô ấy thích cả bơi lội lẫn đạp xe như các hình thức tập thể dục.

01

cả hai, hai người

used to refer to two items or individuals together 
Các ví dụ
Both were pleased with the outcome. 

Cả hai đều hài lòng với kết quả.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng