Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Robot dancing
01
điệu nhảy robot, nhảy robot
a style of dance characterized by mechanical and robotic movements that imitate the movements of a robot or machine
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
robot dancings



























