robot dancing
Pronunciation
/ɹˈoʊbɑːt dˈænsɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "robot dancing"trong tiếng Anh

Robot dancing
01

điệu nhảy robot, nhảy robot

a style of dance characterized by mechanical and robotic movements that imitate the movements of a robot or machine
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
robot dancings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng