Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cabbage Patch
01
điệu nhảy Cabbage Patch, Cabbage Patch
a dance move that gained popularity in the 1980s, characterized by bouncing and twisting movements, often with arms extended and hands making a "C" shape
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Cabbage Patches



























