cabbage patch
ca
ˈkæ
bbage
bɪʤ
bij
patch
pæʧ
pāch

Định nghĩa và ý nghĩa của "Cabbage Patch"trong tiếng Anh

Cabbage Patch
01

điệu nhảy Cabbage Patch, Cabbage Patch

a dance move that gained popularity in the 1980s, characterized by bouncing and twisting movements, often with arms extended and hands making a "C" shape 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Cabbage Patches
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng