Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Botany
Các ví dụ
Botany helps us understand how plants contribute to environmental health.
Thực vật học giúp chúng ta hiểu cách thực vật đóng góp vào sức khỏe môi trường.
02
thực vật học, hệ thực vật
the entire plant life within a given region or timeframe
Các ví dụ
During the spring season, the botany of the meadow comes alive with vibrant blossoms, swaying grasses, and buzzing pollinators.
Trong mùa xuân, thực vật học của đồng cỏ trở nên sống động với những bông hoa rực rỡ, cỏ lay động và những loài thụ phấn rộn ràng.



























