Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Collared dove
01
chim cu gáy cổ đen, cu gáy Thổ Nhĩ Kỳ
a bird species with a distinctive black collar-like marking on its neck, native to Europe and Asia, and recognized for its soft cooing call
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
collared doves



























