collared dove
co
ˈkɑ:
kaa
llared
lərd
lērd
dove
dʌv
dav
/kˈɒləd dˈʌv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "collared dove"trong tiếng Anh

Collared dove
01

chim cu gáy cổ đen, cu gáy Thổ Nhĩ Kỳ

a bird species with a distinctive black collar-like marking on its neck, native to Europe and Asia, and recognized for its soft cooing call
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
collared doves
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng