sora
so
ˈso:
so
ra
/sˈɔːɹɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sora"trong tiếng Anh

01

sora, gà nước sora

a small, secretive migratory bird with brown and black plumage, found in wetlands across North and Central America
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
soras
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng