periki
pe
ri
ˈri
ri
ki
ki
ki
bairiki

Định nghĩa và ý nghĩa của "periki"trong tiếng Anh

Periki
01

periki, bánh mì dẹt nhồi từ Afghanistan

* a stuffed flat-bread from Afghanistan, fried with a filling 
periki definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
perikis
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng