Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Periki
01
periki, bánh mì dẹt nhồi từ Afghanistan
* a stuffed flat-bread from Afghanistan, fried with a filling
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
perikis
LanGeek



























