Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Periki
01
periki, bánh mì dẹt nhồi từ Afghanistan
*** a stuffed flat-bread from Afghanistan, fried with a filling
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
perikis
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
periki, bánh mì dẹt nhồi từ Afghanistan