quebradita
Pronunciation
/kwˌɛbɹɐdˈiːɾə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "quebradita"trong tiếng Anh

Quebradita
01

một điệu nhảy Mexico sôi động với những chuyển động mạnh mẽ, động tác chân nhanh và nâng acrobatic

a lively Mexican dance with energetic movements, fast footwork, and acrobatic lifts, typically performed to traditional Mexican music
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
quebraditas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng