boomslang
Pronunciation
/bˈuːmslæŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "boomslang"trong tiếng Anh

Boomslang
01

boomslang, rắn cây châu Phi

a venomous snake found in Africa, with a slender body, large eyes, and varying shades of green or brown
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
boomslangs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng