dwarf lemur
dwarf
ˈdwɔ:f
dvawf
le
li:
li
mur

Định nghĩa và ý nghĩa của "dwarf lemur"trong tiếng Anh

Dwarf lemur
01

vượn cáo lùn, vượn cáo đêm nhỏ

a small nocturnal lemur species found in Madagascar, known for their ability to hibernate for several months of the year 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dwarf lemurs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng