lo-fi
lo
ləʊfaɪ
lewfai
fi
lofi
low-fi

Định nghĩa và ý nghĩa của "lo-fi"trong tiếng Anh

01

lo-fi, nhạc lo-fi

a raw, unpolished, and low-fidelity music production or recording style characterized by a DIY aesthetic and nostalgic or vintage vibes 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
lo-fis
Các ví dụ
She enjoyed studying to lo-fi beats, finding the relaxed and nostalgic vibe conducive to concentration. 

Cô ấy thích học cùng nhịp điệu lo-fi, cảm thấy không khí thư giãn và hoài cổ giúp tập trung.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng