Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lo-fi
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
lo-fis
Các ví dụ
She enjoyed studying to lo-fi beats, finding the relaxed and nostalgic vibe conducive to concentration.
Cô ấy thích học cùng nhịp điệu lo-fi, cảm thấy không khí thư giãn và hoài cổ giúp tập trung.



























