Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lo-fi
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The artist released a series of lo-fi tracks on SoundCloud, showcasing their talent for crafting mellow and atmospheric beats.
Nghệ sĩ đã phát hành một loạt các bản nhạc lo-fi trên SoundCloud, thể hiện tài năng của họ trong việc tạo ra những nhịp điệu êm dịu và đầy cảm xúc.



























