paleo diet
pa
ˈpeɪ
pei
leo
liəʊ
liew
diet
daɪət
daiet

Định nghĩa và ý nghĩa của "paleo diet"trong tiếng Anh

Paleo diet
01

chế độ ăn kiêng paleo, chế độ ăn thời đồ đá

a dietary plan that emulates the eating habits of early humans by focusing on whole, unprocessed foods 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
paleo diets
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng