Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Paleo diet
01
chế độ ăn kiêng paleo, chế độ ăn thời đồ đá
a dietary plan that emulates the eating habits of early humans by focusing on whole, unprocessed foods
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
paleo diets



























