pescatarian
Pronunciation
/pˌɛskɐtˈɛɹiən/
pescetarian

Định nghĩa và ý nghĩa của "pescatarian"trong tiếng Anh

Pescatarian
01

người ăn chay có cá, người ăn chay trường có hải sản

a person who abstains from consuming meat but still includes fish and other seafood in their diet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pescatarians
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng