Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mashup
01
mashup, bản phối trộn nhạc
a remix that blends two or more songs into one track
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mashups
Các ví dụ
The DJ dropped a mashup of Beyoncé and Daft Punk.
DJ đã chơi một bản mashup của Beyoncé và Daft Punk.



























