Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mashup
01
mashup, bản phối trộn nhạc
a remix that blends two or more songs into one track
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mashups
Các ví dụ
She made a mashup of her favorite K-pop songs.
Cô ấy đã tạo ra một mashup từ những bài hát K-pop yêu thích của mình.



























