Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nutrition facts label
01
nhãn thông tin dinh dưỡng, nhãn giá trị dinh dưỡng
* lists the nutritional content, the serving size, and the calories for a recommended serving of a food product
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nutrition facts labels



























