Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Actress
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
actresses
giống đực số ít
actor
giống cái số ít
actress
neutral form
performer
Các ví dụ
I saw a famous actress at the shopping mall today.
Hôm nay tôi đã thấy một nữ diễn viên nổi tiếng tại trung tâm mua sắm.
LanGeek



























