jebena
je
ʤɛ
je
be
ˈbi:
bi
na
/dʒɛbˈiːnə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jebena"trong tiếng Anh

Jebena
01

jebena, ấm pha cà phê truyền thống Ethiopia

a traditional Ethiopian coffee pot used for brewing and serving coffee
jebena definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
jebenas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng