to cook-chill
Pronunciation
/kˈʊktʃˈɪl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cook-chill"trong tiếng Anh

to cook-chill
01

nấu-làm lạnh, nấu chín và làm lạnh nhanh

to cook food to a desired temperature, rapidly chill it, and store it in a chilled state for later use
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
cook-chill
ngôi thứ ba số ít
cook-chills
hiện tại phân từ
cook-chilling
quá khứ đơn
cook-chilled
quá khứ phân từ
cook-chilled
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng