Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
coating consistency
/koʊɾɪŋ kənsɪstənsi/
Coating consistency
01
độ đặc của lớp phủ, độ dày của lớp phủ
the thickness or texture of a coating, typically used to describe the desired thickness or texture of a coating on food items
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























