warm through
warm
wɔ:rm
vawrm
through
θru:
throo
/wɔːm θɹuː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "warm through"trong tiếng Anh

to warm through
[phrase form: warm]
01

hâm nóng, làm nóng nhẹ nhàng

to gently heat previously cooked or chilled food to bring it to a desired temperature
to warm through definition and meaning
Các ví dụ
Please warm through the casserole in the oven for dinner.
Làm ơn hâm nóng món hầm trong lò cho bữa tối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng