Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fabry disease
01
bệnh Fabry, rối loạn Fabry
a rare genetic disorder causing the build-up of a fatty substance in organs, leading to symptoms like pain, skin lesions, and organ damage
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























