Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fabric
01
vải, chất liệu vải
cloth that is made by weaving cotton yarn, silk, etc., which is used in making clothes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
fabrics
Các ví dụ
The dress was made from a luxurious silk fabric that shimmered in the light.
Chiếc váy được làm từ vải lụa sang trọng lấp lánh dưới ánh sáng.
02
kết cấu, khung
the physical framework or structural components of a building
Các ví dụ
The building's fabric was reinforced after the earthquake.
Kết cấu của tòa nhà đã được gia cố sau trận động đất.
03
kết cấu, cấu trúc
the basic structure or system that forms the foundation of something
Các ví dụ
Education is a key part of the social fabric.
Giáo dục là một phần quan trọng của kết cấu xã hội.
Cây Từ Vựng
fabricate
fabric



























