Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gift box
01
hộp quà tặng, hộp đựng quà
a container used to present a gift, usually decorated and designed to make the gift more special
Các ví dụ
He received a gift box filled with chocolates for his birthday.
Anh ấy nhận được một hộp quà đầy sô cô la nhân dịp sinh nhật.



























