sarcopenia
sar
ˌsɑ:r
saar
co
koʊ
kow
pe
ˈpi:
pi
nia
niə
niē
/sˌɑːkəʊpˈiːniə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sarcopenia"trong tiếng Anh

Sarcopenia
01

sarcopenia, mất cơ liên quan đến tuổi tác

age-related loss of muscle mass, strength, and function, leading to decreased physical performance and increased health risks
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng