Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
autoimmune gastritis
/ˌɔːɾoʊɪmjˈuːn ɡæstɹˈaɪɾɪs/
Autoimmune gastritis
01
viêm dạ dày tự miễn, viêm dạ dày do hệ miễn dịch
immune system attack on the stomach lining, causing inflammation, impaired acid production, and related symptoms
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được



























