preimplantation genetic testing
preimp
ˌpri:ɪmp
priimp
lan
lɑ:n
laan
ta
ˈteɪ
tei
tion
ʃən
shēn
ge
ʤɪ
ji
ne
ne
tic
tɪk
tik
tes
tɛs
tes
ting
tɪng
ting
PGT

Định nghĩa và ý nghĩa của "preimplantation genetic testing"trong tiếng Anh

Preimplantation genetic testing
01

xét nghiệm di truyền tiền làm tổ, chẩn đoán di truyền trước khi cấy ghép

genetic testing on embryos during IVF to screen for genetic conditions or abnormalities prior to implantation 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng