to  foul  one's (own) nest
foul
faʊl
fawl
<i>one's</i>
wʌnz
vanz
(own)
nɛst
nest
nest

Định nghĩa và ý nghĩa của "foul one's (own) nest"trong tiếng Anh

to foul one's (own) nest
01

tự làm hỏng danh tiếng, tự phá hỏng thành công

to behave in a way that damages or undermines one's own reputation or success 
to [foul] {one's} (own|) nest definition and meaning
không tán thành
thành ngữ
Các ví dụ
By attacking his own team online, he fouled his own nest. 

Công kích chính đội của mình trên mạng, anh ấy tự làm hỏng danh tiếng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng