lithotripsy
li
ˈlɪ
li
thot
θət
thēt
rip
rɪp
rip
sy
si
si

Định nghĩa và ý nghĩa của "lithotripsy"trong tiếng Anh

Lithotripsy
01

tán sỏi, nội soi tán sỏi

a medical procedure that uses shock waves or lasers to break down kidney or urinary tract stones without surgery 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lithotripsies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng