dynamic posturography
dy
daɪ
dai
na
ˈnæ
mic
mɪk
mik
pos
pɒs
pos
tu
tjʊə
tyue
rog
rəg
rēg
ra
phy
fi
fi
test of balance
TOB

Định nghĩa và ý nghĩa của "dynamic posturography"trong tiếng Anh

Dynamic posturography
01

đo cân bằng động, kiểm tra thăng bằng động

a balance test that measures how well someone can maintain stability during changing sensory input, used to assess vestibular function and postural control 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
dynamic posturographies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng