electroretinography
e
ɪ
i
lect
ˌlɛkt
lekt
ro
rəʊ
rew
re
re
ti
ti
nog
ˈnɒg
nog
ra
phy
fi
fi
ERG

Định nghĩa và ý nghĩa của "electroretinography"trong tiếng Anh

Electroretinography
01

điện võng mạc đồ, xét nghiệm đo chức năng võng mạc

test to measure retinal function and detect vision abnormalities 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng