lag behind
lag
ˈlæg
lāg
be
bi
hind
haɪnd
haind
/lˈaɡ bɪhˈaɪnd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lag behind"trong tiếng Anh

to lag behind
[phrase form: lag]
01

tụt lại phía sau, phát triển chậm hơn

to develop or progress more slowly than someone or something else
to lag behind definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
behind
động từ gốc
lag
thì hiện tại
lag behind
ngôi thứ ba số ít
lags behind
hiện tại phân từ
lagging behind
quá khứ đơn
lagged behind
quá khứ phân từ
lagged behind
Các ví dụ
The team is lagging behind in the standings and needs to start winning games.
Đội bị tụt lại phía sau trong bảng xếp hạng và cần bắt đầu thắng trận.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng