Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Breaking news
01
tin tức mới nhất, tin khẩn cấp
information that has been just received by a television or radio news channel
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
People were glued to their phones, checking breaking news updates about the storm.
Mọi người dán mắt vào điện thoại, kiểm tra tin tức mới nhất về cơn bão.



























