active voice
ac
ˈæk
āk
tive
tɪv
tiv
voice
vɔɪs
voys

Định nghĩa và ý nghĩa của "active voice"trong tiếng Anh

Active voice
01

thể chủ động, dạng chủ động

(grammar) the voice in which the subject is the agent that does the action of the verb 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
active voices
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng